THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
453,5 |
3,30 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2014 |
-20,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
160,05 |
-1,45 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
136,65 |
-0,80 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
74,9 |
-2,85 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
47,33 |
-0,49 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
59,75 |
-0,20 |
|
Karosene |
USD/thùng |
58,64 |
-1,05 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1220,01 |
-15,04 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,18094 |
0,0097 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,9985 |
-0,0002 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
|
|
|
|
CHF/USD |
|
|
|
|
GBP/USD |
|
|
|
|
EUR/USD |
|
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6129,14 |
56,59 |
|
- |
" |
7385,24 |
107,94 |
|
- |
" |
12749,12 |
192,13 |
|
- |
" |
19977,27 |
531,57 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
25071,34 |
440 |